DANH SÁCH HỌC SINH KHỐI 12
|
TT |
Họ và |
tên |
Lớp |
Ghi chú |
|
1. |
Phạm Thị Tuyết |
Dung |
Toán |
|
|
2. |
Nguyễn Hải |
Đăng |
Toán |
|
|
3. |
Đặng Thị Hương |
Giang |
Toán |
|
|
4. |
Trần Đức |
Giang |
Toán |
|
|
5. |
Nguyễn Tiến |
Hoà |
Toán |
|
|
6. |
Nguyễn Phương |
Hoàn |
Toán |
|
|
7. |
Phạm Thị |
Huế |
Toán |
|
|
8. |
Vũ Quốc |
Huy |
Toán |
|
|
9. |
Trần Đức |
Huy |
Toán |
|
|
10. |
Hoàng Thuỳ |
Linh |
Toán |
|
|
11. |
Nguyễn Khánh |
Linh |
Toán |
|
|
12. |
Trương Thị Thanh |
Loan |
Toán |
|
|
13. |
Trần Thị Minh |
Nguyệt |
Toán |
|
|
14. |
Đỗ Thị Hồng |
Nhung |
Toán |
|
|
15. |
Vũ Hoàng |
Phương |
Toán |
|
|
16. |
Trần Thị Tố |
Quyên |
Toán |
|
|
17. |
Đinh Công |
Thắng |
Toán |
|
|
18. |
Trần Phương |
Thuỳ |
Toán |
|
|
19. |
Trần Trung |
Tiến |
Toán |
|
|
20. |
Đỗ Minh |
Tiệp |
Toán |
|
|
21. |
Nguyễn Thanh |
Tú |
Toán |
|
|
22. |
Lê Ngọc |
Tú |
Toán |
|
|
23. |
Vũ Hiền |
Trang |
Toán |
|
|
24. |
Trương Ngọc |
Anh |
Tin |
|
|
25. |
Vũ Thị Hoàng |
Anh |
Tin |
|
|
26. |
Nguyễn Thuýýy |
Bình |
Tin |
|
|
27. |
Vũ Trần Thanh |
Châu |
Tin |
|
|
28. |
Ngô Đức |
Đạt |
Tin |
|
|
29. |
Trần Minh |
Đức |
Tin |
|
|
30. |
Nguyễn Thị |
Hạnh |
Tin |
|
|
31. |
Nguyễn Thị Lệ |
Hằng |
Tin |
|
|
32. |
Lê Thị Thu |
Hiền |
Tin |
|
|
33. |
Lê Trung |
Hiếu |
Tin |
|
|
34. |
Mai Hồng |
Hoa |
Tin |
|
|
35. |
Trương Thị Mỹ |
Hoà |
Tin |
|
|
36. |
Nguyễn Thị Phương |
Huyền |
Tin |
|
|
37. |
Lại Thu |
Hương |
Tin |
|
|
38. |
Trần Thu |
Hương |
Tin |
|
|
39. |
Lại Thị Như |
Linh |
Tin |
|
|
40. |
Nguyễn Thuỳ |
Linh |
Tin |
|
|
41. |
Trương Ngọc |
Linh |
Tin |
|
|
42. |
Trần Minh |
Phương |
Tin |
|
|
43. |
Trần Xuân |
Quy |
Tin |
|
|
44. |
Hà Thị |
Thu |
Tin |
|
|
45. |
Nguyễn Thị Huyền |
Trang |
Tin |
|
|
46. |
Nguyễn thị Minh |
Trang |
Tin |
|
|
47. |
Trần Duy |
Tùng |
Tin |
|
|
48. |
Trần Thanh |
Tùng |
Tin |
|
|
49. |
Phạm Đức |
Thắng |
Tin |
|
|
50. |
Nguyễn Thị Thu |
Trang |
Tin |
|
|
51. |
Nguyễn Hữu Minh |
Trí |
Tin |
|
|
52. |
Trần Công |
Chính |
Lí |
|
|
53. |
Đinh Ngọc |
Dũng |
Lí |
|
|
54. |
Đinh Công |
Đạt |
Lí |
|
|
55. |
Nguyễn Ngọc |
Đức |
Lí |
|
|
56. |
Nguyễn Tài |
Đức |
Lí |
|
|
57. |
Đỗ Duy |
Giang |
Lí |
|
|
58. |
Lương Thuỳ |
Giang |
Lí |
|
|
59. |
Vũ Mạnh |
Giỏi |
Lí |
|
|
60. |
Phạm Thị Thu |
Hà |
Lí |
|
|
61. |
Đặng Quốc |
Hải |
Lí |
|
|
62. |
Nguyễn Tiên |
Hiệp |
Lí |
|
|
63. |
Đỗ Thị |
Hoài |
Lí |
|
|
64. |
Chu Thi |
Mai |
Lí |
|
|
65. |
Hoàng ánh |
Nguyệt |
Lí |
|
|
66. |
Lê Thị Thuy |
Nhung |
Lí |
|
|
67. |
Hoàng |
Phú |
Lí |
|
|
68. |
Nguyễn Xuân |
Phùng |
Lí |
|
|
69. |
Lê Việt |
Phương |
Lí |
|
|
70. |
Vũ Thị |
Phương |
Lí |
|
|
71. |
Hoàng Văn |
Quyết |
Lí |
|
|
72. |
Nguyễn Thái |
Sơn |
Lí |
|
|
73. |
Nguyễn Quang |
Thái |
Lí |
|
|
74. |
Phạm Duy |
Thái |
Lí |
|
|
75. |
Nguyễn Thế |
Thành |
Lí |
|
|
76. |
Đinh Thị Thu |
Thảo |
Lí |
|
|
77. |
Vũ Thị Anh |
Thư |
Lí |
|
|
78. |
Nguyễn Thị Minh |
Trang |
Lí |
|
|
79. |
Tạ Thị Huyền |
Trang |
Lí |
|
|
80. |
Trần Hồng |
Trang |
Lí |
|
|
81. |
Bùi Minh |
Tú |
Lí |
|
|
82. |
Trần Minh |
Tùng |
Lí |
|
|
83. |
Lê Đức |
Anh |
Hoá |
|
|
84. |
Trần Thị Lan |
Anh |
Hoá |
|
|
85. |
Trần Thị Thái |
Bình |
Hoá |
|
|
86. |
Phạm Thị Kim |
Chiến |
Hoá |
|
|
87. |
Nguyễn Thị |
Duyên |
Hoá |
|
|
88. |
Trần Thị Thuỳ |
Dương |
Hoá |
|
|
89. |
Đỗ Thị Thu |
Hà |
Hoá |
|
|
90. |
Nguyễn Thu |
Hà |
Hoá |
|
|
91. |
Bùi Thu |
Hằng |
Hoá |
|
|
92. |
Nguyễn Thị Thu |
Hiền |
Hoá |
|
|
93. |
đặng Khắc |
Hiển |
Hoá |
|
|
94. |
Trần Trung |
Hiếu |
Hoá |
|
|
95. |
Lã Thị Thanh |
Hoa |
Hoá |
|
|
96. |
Trần Thị Thu |
Hoài |
Hoá |
|
|
97. |
Vũ Thanh |
Hương |
Hoá |
|
|
98. |
Nguyễn Mạnh |
Khoa |
Hoá |
|
|
99. |
Bùi Văn |
Kiên |
Hoá |
|
|
100. |
Tạ Văn |
Lâm |
Hoá |
|
|
101. |
Đặng Thị Thư |
Linh |
Hoá |
|
|
102. |
Đỗ Thị |
Linh |
Hoá |
|
|
103. |
Trần Thị Phương |
Loan |
Hoá |
|
|
104. |
Lương Vân |
Nga |
Hoá |
|
|
105. |
Vũ Thị Hồng |
Ngọc |
Hoá |
|
|
106. |
Đinh Thị |
Nhâm |
Hoá |
|
|
107. |
NguyễnThị Hồng |
Nhung |
Hoá |
|
|
108. |
Phan Thị Kim |
Phượng |
Hoá |
|
|
109. |
Lê Thị Minh |
Tâm |
Hoá |
|
|
110. |
Trần Thị Thu |
Thảo |
Hoá |
|
|
111. |
Nguyễn Nữ Kiều |
Trang |
Hoá |
|
|
112. |
Trần Thu |
Trang |
Hoá |
|
|
113. |
Đinh Thị |
Tuyết |
Hoá |
|
|
114. |
Lê Anh |
Việt |
Hoá |
|
|
115. |
Hoàng Thị Hải |
Yến |
Hoá |
|
|
116. |
Trần Thị Hải |
Yến |
Hoá |
|
|
117. |
Lê Tuấn |
Anh |
Sinh |
|
|
118. |
Phạm Kim |
Cương |
Sinh |
|
|
119. |
Nguyễn Thuỳ |
Dung |
Sinh |
|
|
120. |
Nguyễn Bích |
Đào |
Sinh |
|
|
121. |
Trần Khánh |
Hồng |
Sinh |
|
|
122. |
Doãn Thị Thuỳ |
Linh |
Sinh |
|
|
123. |
Lê Tuấn |
Linh |
Sinh |
|
|
124. |
Trương Thị Thuỳ |
Linh |
Sinh |
|
|
125. |
Trần Thị Phúc |
Lộc |
Sinh |
|
|
126. |
Dương Hồng |
Minh |
Sinh |
|
|
127. |
Nguyễn Thị Kim |
Ngân |
Sinh |
|
|
128. |
Dương Thị |
Nụ |
Sinh |
|
|
129. |
Đỗ Thị |
Nhàn |
Sinh |
|
|
130. |
Dương Mạnh |
Quýy |
Sinh |
|
|
131. |
Nguyễn Minh |
Sơn |
Sinh |
|
|
132. |
Đỗ Tiến |
Thành |
Sinh |
|
|
133. |
Lại Việt |
Thịnh |
Sinh |
|
|
134. |
Nguyễn Thị |
Thu |
Sinh |
|
|
135. |
Vũ Thị Thanh |
Thu |
Sinh |
|
|
136. |
Đỗ Kiều |
Trang |
Sinh |
|
|
137. |
Phan Thị Quỳnh |
Trang |
Sinh |
|
|
138. |
Trần Thị Thiên |
Trang |
Sinh |
|
|
139. |
Hoàng Thị |
Tuyết |
Sinh |
|
|
140. |
Trần Thị Thanh |
Vân |
Sinh |
|
|
141. |
Đỗ Thị Hải |
Anh |
Văn |
|
|
142. |
Nguyễn Thị Hoài |
Anh |
Văn |
|
|
143. |
Nguyễn Thị Lan |
Anh |
Văn |
|
|
144. |
Nguyễn Thị Mai |
Anh |
Văn |
|
|
145. |
Phạm Thị Phương |
Anh |
Văn |
|
|
146. |
Hoàng Thị Ngọc |
Ánh |
Văn |
|
|
147. |
Nguyễn Thuỳ |
Dương |
Văn |
|
|
148. |
Nguyễn Thị |
Hà |
Văn |
|
|
149. |
Lại Mỹ |
Hạnh |
Văn |
|
|
150. |
Phạm Thị |
Hoa |
Văn |
|
|
151. |
Đỗ Thị |
Hoán |
Văn |
|
|
152. |
Hoàng Thị |
Hồng |
Văn |
|
|
153. |
Phạm Thị |
Huê |
Văn |
|
|
154. |
Đoàn Thị Thanh |
Huyền |
Văn |
|
|
155. |
Nguyễn Phương |
Huyền |
Văn |
|
|
156. |
Vũ Thuýy |
Huyền |
Văn |
|
|
157. |
Trịnh Phương |
Lan |
Văn |
|
|
158. |
Nguyễn Thị Thuỳ |
Linh |
Văn |
|
|
159. |
Nguyễn Phương |
Loan |
Văn |
|
|
160. |
Nguyễn Thị |
Ngân |
Văn |
|
|
161. |
Nguyễn Hoàng |
Ngọc |
Văn |
|
|
162. |
Nguyễn Thị Minh |
Phương |
Văn |
|
|
163. |
Phạm thị Thu |
Phương |
Văn |
|
|
164. |
Phạm Thị Xuân |
Quỳnh |
Văn |
|
|
165. |
Đào Thị |
Thảo |
Văn |
|
|
166. |
Đặng Thi |
Thảo |
Văn |
|
|
167. |
Nguyễn Thị Phương |
Thảo |
Văn |
|
|
168. |
Nguyễn Thị Phương |
Thảo |
Văn |
|
|
169. |
Phạm Thị |
Thuỷ |
Văn |
|
|
170. |
lê Thị Thu |
Trang |
Văn |
|
|
171. |
Trần Thị Minh |
Trang |
Văn |
|
|
172. |
Trần Thị |
Bích |
Sử-Địa |
|
|
173. |
Trần Văn |
Hùng |
Sử- Địa |
|
|
174. |
Nguyễn Thị Thu |
Huyền |
Sử- Địa |
|
|
175. |
Lâm Thị Thuỳ |
Linh |
Sử- Địa |
|
|
176. |
Nguyễn Hải |
Nam |
Sử- Địa |
|
|
177. |
Đan Kim |
Ngân |
Sử- Địa |
|
|
178. |
Đinh Thị |
Nguyệt |
Sử- Địa |
|
|
179. |
Ngô Thị Thu |
Phương |
Sử- Địa |
|
|
180. |
Dương Thị Phương |
Thảo |
Sử- Địa |
|
|
181. |
Trịnh Thị Phương |
Thảo |
Sử- Địa |
|
|
182. |
Đỗ Thị Minh |
Thu |
Sử- Địa |
|
|
183. |
Phạm Tiến |
Tới |
Sử- Địa |
|
|
184. |
Đinh Thị Huyền |
Trang |
Sử- Địa |
|
|
185. |
Đào Thị Vân |
Anh |
Sử- Địa |
|
|
186. |
Phạm Thị |
Bích |
Sử- Địa |
|
|
187. |
Phạm Thị Ngọc |
Chinh |
Sử- Địa |
|
|
188. |
Phạm Thu |
Hằng |
Sử- Địa |
|
|
189. |
Trần Thị Thu |
Hường |
Sử- Địa |
|
|
190. |
Trần Hoàng |
Hiệp |
Sử- Địa |
|
|
191. |
Tống Thị Thanh |
Lan |
Sử- Địa |
|
|
192. |
Nguyễn Thị Thuỳ |
Linh |
Sử- Địa |
|
|
193. |
Trần Thị Hồng |
Ngọc |
Sử- Địa |
|
|
194. |
Phạm Thị |
Oanh |
Sử- Địa |
|
|
195. |
Lê Thị Thanh |
Thảo |
Sử- Địa |
|
|
196. |
Nguyễn Thị |
Thuỳ |
Sử- Địa |
|
|
197. |
Nguyễn Thị |
Thuỳ |
Sử- Địa |
|
|
198. |
Đỗ Thị |
Thuỷ |
Sử- Địa |
|
|
199. |
Nguyễn Thị |
Thúy |
Sử- Địa |
|
|
200. |
Hoàng Thị |
Yến |
Sử- Địa |
|
|
201. |
Hoàng Việt |
Anh |
Anh |
|
|
202. |
Nguyễn Thị Minh |
Anh |
Anh |
|
|
203. |
Nguyễn Thị |
Ánh |
Anh |
|
|
204. |
Đỗ Hồng Ngọc |
Diệp |
Anh |
|
|
205. |
Nguyễn Thị |
Duyên |
Anh |
|
|
206. |
Phan Thuyý |
Hằng |
Anh |
|
|
207. |
Phạm Thị |
Hiền |
Anh |
|
|
208. |
Phạm Thanh |
Huyền |
Anh |
|
|
209. |
Phạm Phương |
Liên |
Anh |
|
|
210. |
Phan Thị Hồng |
Linh |
Anh |
|
|
211. |
Nguyễn Thị Mỹ |
Linh |
Anh |
|
|
212. |
Phan Hoài |
Linh |
Anh |
|
|
213. |
Trần Thị Thuỳ |
Linh |
Anh |
|
|
214. |
Trịnh Diễm |
Ly |
Anh |
|
|
215. |
Nguyễn Thị Phương |
My |
Anh |
|
|
216. |
Hà Thị |
Nga |
Anh |
|
|
217. |
Phạm Thị Quỳnh |
Nga |
Anh |
|
|
218. |
Đinh Hồng |
Ngọc |
Anh |
|
|
219. |
Nguyễn Thị |
Nhung |
Anh |
|
|
220. |
Trần Thị Hải |
Nhung |
Anh |
|
|
221. |
Trương Hồng |
Nhung |
Anh |
|
|
222. |
Trần Lê Anh |
Thái |
Anh |
|
|
223. |
Nguyễn Thị |
Thảo |
Anh |
|
|
224. |
Triệu Phương |
Thảo |
Anh |
|
|
225. |
Lê Minh |
Thu |
Anh |
|
|
226. |
Lê Minh |
Thu |
Anh |
|
|
227. |
Lương Hà |
Thu |
Anh |
|
|
228. |
Phạm Thị |
Thu |
Anh |
|
|
229. |
Nguyễn Mai |
Trang |
Anh |
|
|
230. |
Phan Thị Thu |
Trang |
Anh |
|
|
231. |
Đinh Ngọc |
Trang |
Anh |
|
|
232. |
Nguyễn Xuân |
Trường |
Anh |
|
|
233. |
Trần Thị |
Vượng |
Anh |
|
|
234. |
Đinh Văn |
Việt |
Anh |
|
|
235. |
Phạm Thị Minh |
Xuyến |
Anh |
|
|
236. |
Nguyễn Diệu |
Anh |
Nga |
|
|
237. |
Nguyễn Thị Phương |
Anh |
Nga |
|
|
238. |
Nguyễn Thuỷ |
Anh |
Nga |
|
|
239. |
Nguyễn Thị Thuỳ |
Dung |
Nga |
|
|
240. |
Bùi Văn |
Đông |
Nga |
|
|